ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "mức tiêu thụ nhiên liệu" (1件)
mức tiêu thụ nhiên liệu
日本語
名燃費
Mức tiêu thụ nhiên liệu khi duy trì chế độ kiệt pin là 5,95 lít/100 km.
バッテリー切れモードを維持した場合の燃費は5.95リットル/100kmです。
類語検索結果 "mức tiêu thụ nhiên liệu" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "mức tiêu thụ nhiên liệu" (1件)
Mức tiêu thụ nhiên liệu khi duy trì chế độ kiệt pin là 5,95 lít/100 km.
バッテリー切れモードを維持した場合の燃費は5.95リットル/100kmです。
